ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiền ảo" (1件)
tiền ảo

日本語
名仮想通貨
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
類語検索結果 "tiền ảo" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiền ảo" (1件)
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
